Tiếng Cham của bạn-PHUN – KAYAU CÂY – GỖ

Phun: cây Kayau: gỗ, cây Phun kayau: cây cối Harek: dây leo Agha: rễ Agha tarôi: rễ chồi Agha đông: rễ bàng Gog: gốc Tapang: gốc [sau khi bị chặt] Phun: thân Dhaan: cành Waan: nhánh lớn Cabbiêng: nhánh nhỏ Jrai phun: tán cây Binguk halui: bóng cây Bingu: bông, hoa...

2. CÂY RỪNG, GỖ…

Bar mưh: gáo vàng Bơt: bồ đề Camok: gỗ [làm lách] Caang: Dana: Dayak: lim Đe: đe Gađaak: cóc đá Hadang: mun Halam: trắc Hatan: mằng tăng [thường làm rui] Hatang: sầu đâu (cóc đắng?) Ia harei: cây liễu đỏ Idung pabui: mũi heo Jamau: nâu Kaciik: sến cátKaciik kanhiik:...

Tiếng Cham của bạn-NÚI, RỪNG, GỖ…

Cơk: núi Cơk car: núi non Cơk dhug: hòn non bộ Bbôn: đồi Tabbôk: gò Ram: rừng rậm; gò Glai: rừng Glai ram: rừng rậm Glai klo: rừng rú Ram binưn: rừng sâu Rilông: ngàn, khoảng rừng thưa Kayau: gỗ Nao kayau: đi [lên rừng làm] gỗ Koh kayau: chặt cây làm gỗ Carah kayau:...

Tiếng Cham của bạn-CÂY ĂN TRÁI

Boh kayau/ pađoh: trái cây nói chung Amil: me Amil eh kabao: me cứt trâu (trái to và dẹp) Amil eh mưyao: me cứt mèo (trái nhỏ) Bimao: trâm Cakao: sấu rừng Caramai: chùm ruột Dalim: lựu Daraang: nhãn Ga-aal: cóc Hamia: khế Hara: sung Hara patau: sung trái nhỏ Hatan:...